laboratory school

/lə'bɔrətəri'sku:l/
Học thuật
Thân thiện
laboratory school

The student teachers observe a lesson in the laboratory school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường thí nghiệm (để đào tạo giáo sinh): Một cơ sở giáo dục, thường gắn liền với một trường đại học hoặc cao đẳng sư phạm, nơi các phương pháp giảng dạy, chương trình học thuyết giáo dục mới được nghiên cứu, thử nghiệm áp dụng. Đồng thời, đây cũng nơi các sinh viên sư phạm (giáo sinh) thực hành giảng dạy dưới sự giám sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university's laboratory school is famous for its innovative teaching methods. (Trường thí nghiệm của trường đại học nổi tiếng với các phương pháp giảng dạy đổi mới.)
    • She completed her teaching practicum at a well-known laboratory school. ( ấy đã hoàn thành đợt thực tập giảng dạy tại một trường thí nghiệm nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a laboratory school": Đóng vai trò một trường thí nghiệm.
    • This primary school serves as a laboratory school for the nearby teacher training college. (Trường tiểu học này đóng vai trò một trường thí nghiệm cho trường cao đẳng sư phạm gần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lab school (n): Cách viết tắt thông dụng của "laboratory school".

    • He sends his children to the university's lab school. (Anh ấy cho con mình học tại trường thí nghiệm của trường đại học.)
  • Demonstration school (n): Trường trình diễn (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào việc trình diễn các phương pháp giảng dạy mẫu mực).

  • Practice school (n): Trường thực hành (nhấn mạnh khía cạnh thực hành của giáo sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Experimental school: Trường thực nghiệm.
  • Model school: Trường kiểu mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "laboratory school")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "laboratory school")

laboratory school

The student teachers observe a lesson in the laboratory school.

danh từ
  1. trường thí nghiệm (để đào tạo giáo sinh)